Khi nông sản “rẻ như cho'” và nước mắt nhà vườn lại rơi

Nông sản nếu dạo quanh các tuyến đường lớn tại Cao Lãnh, Sa Đéc hay xuôi về các huyện Lai Vung, Châu Thành, Thanh Bình những ngày này, bạn sẽ dễ dàng bắt gặp một hình ảnh vừa quen vừa xót xa: Những chiếc xe ba gác, những sạp hàng tạm bợ dựng bên lề đường chất đầy ắp trái cây với những tấm biển giá thấp kỷ lục. Cảnh tượng này phản ánh rõ áp lực tiêu thụ đang dồn nén lên nông sản địa phương vào mỗi mùa thu hoạch rộ.

Xoài, ổi, nhãn, mít Thái,… được đổ đống bán lẻ với giá chỉ từ 5.000 đến 12.000 đồng/kg, có nơi bán tháo chỉ vài nghìn đồng. Ngay cả sầu riêng loại quả vốn được xem là “vàng xanh” mang lại tiền tỷ cho nhiều nhà vườn miền Tây nay cũng xuất hiện với mức giá hạ nhiệt chưa từng có, chỉ quanh mức 50.000 – 60.000 đồng/kg. Sự giảm giá mạnh cho thấy sự mất cân đối giữa sản lượng và khả năng tiêu thụ của thị trường.

Đối với người tiêu dùng, đây là một “mùa hời” để thưởng thức đủ loại đặc sản Đất Sen Hồng với chi phí rẻ. Thế nhưng, phía sau những chiếc xe hàng rong giá rẻ ấy lại là một bức tranh hoàn toàn trái ngược: Nhiều nhà vườn Đồng Tháp đang thua lỗ nặng, thậm chí bỏ mặc trái cây chín rụng đầy vườn vì không có thương lái thu mua. Thực trạng này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc xây dựng chuỗi liên kết tiêu thụ nông sản bền vững hơn.

Câu chuyện đắng lòng tại các vùng trồng trọng điểm Đồng Tháp

Tại các thủ phủ trái cây nổi tiếng của tỉnh, không khí thu hoạch vốn từng rộn ràng, nhộn nhịp mỗi khi vào vụ nay đã không còn như những năm trúng giá. Thay vào đó là sự trầm lắng kéo dài, xen lẫn lo âu hiện rõ trên từng gương mặt những người nông dân chân lấm tay bùn những người gắn cả đời mình với vườn cây, nhưng lại ngày càng khó đoán được giá cả thị trường.

  • Xoài Cát Chu, Xoài Đài Loan (Cao Lãnh, Thanh Bình): Từng được xem là niềm tự hào của vùng đất Đồng Tháp với tiềm năng xuất khẩu mạnh, nay lại rơi vào cảnh giá giảm sâu. Có thời điểm thương lái chỉ thu mua tại vườn với mức vài nghìn đồng một ký, thấp hơn rất nhiều so với chi phí đầu tư ban đầu, bao gồm phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và công chăm sóc kéo dài suốt cả mùa vụ.
  • Mít Thái: Trái cây từng “làm mưa làm gió” trên thị trường trong những giai đoạn sốt giá, nay lại lâm vào tình cảnh rớt giá thê thảm nhất. Có thời điểm, thương lái chỉ thu mua tại vườn với giá khoảng 2.000 – 5.000 đồng/kg, mức giá thấp đến mức khiến nhiều nhà vườn không còn mặn mà với việc thu hoạch, dù trái đã chín đầy vườn.
  • Nhãn Idol, Nhãn Xuồng (Châu Thành) & Ổi, Cam (Lai Vung): Không nằm ngoài vòng xoáy chung, nhiều loại trái cây đặc sản cũng rơi vào tình cảnh tương tự. Giá bán tại vườn liên tục giảm, thậm chí không đủ để bù đắp chi phí phân bón, thuốc men và nhân công thu hoạch, khiến lợi nhuận gần như bằng không hoặc âm vốn.

Một thực tế cay đắng đang diễn ra song song trong khi chi phí đầu vào như phân bón, thuốc bảo vệ thực vật, nhân công thu hoạch và vận chuyển đều duy trì ở mức cao, thì giá nông sản lại liên tục đi xuống. Điều này khiến nhiều hộ trồng rơi vào cảnh “làm nhiều nhưng không có lời”, thậm chí thua lỗ kéo dài. Không ít vườn cây đành ngậm ngùi để trái rụng đầy gốc, bởi tiền thuê nhân công hái còn cao hơn cả số tiền bán ra thu về.

Vì sao trái cây Đồng Tháp lại rơi vào cảnh “được mùa mất giá”?

Tình trạng này không mới, nhưng đang trở nên thường xuyên và nghiêm trọng hơn. Theo các chuyên gia, có 4 “nút thắt” lớn đang bóp nghẹt đầu ra của nông sản tỉnh nhà:

Phụ thuộc quá lớn vào một vài thị trường xuất khẩu

Phần lớn các loại trái cây chủ lực của Đồng Tháp – đặc biệt là xoài và mít Thái – hiện vẫn phụ thuộc rất lớn vào thị trường Trung Quốc thông qua đường tiểu ngạch, khiến dòng tiêu thụ thiếu ổn định và dễ bị tác động bởi các yếu tố bên ngoài, làm cho đầu ra thiếu tính bền vững, đặc biệt trong những mùa thu hoạch rộ.

Khi nhu cầu từ thị trường này biến động, hoặc phía bạn siết chặt tiêu chuẩn nhập khẩu như kiểm soát mã số vùng trồng, kiểm dịch và dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, lập tức giá nông sản trong nước bị dội ngược, dẫn đến tình trạng rớt giá mạnh trên diện rộng và gây áp lực lớn lên nhà vườn, khiến nhiều hộ rơi vào cảnh thua lỗ kéo dài.

Nguồn cung tăng nhanh nhưng thiếu điều tiết

Khi thấy một loại cây ăn trái có giá (như sầu riêng hay mít Thái những năm trước), nông dân lập tức ồ ạt phá bỏ các loại cây truyền thống để trồng theo phong trào, với kỳ vọng nhanh chóng cải thiện thu nhập và đổi đời. Tuy nhiên, việc ra quyết định chủ yếu dựa vào tín hiệu giá ngắn hạn thay vì thông tin thị trường dài hạn khiến rủi ro ngày càng lớn. Điều này tạo ra một vòng lặp đầu tư theo cảm tính thay vì theo quy hoạch bền vững.

Việc diện tích tăng chóng mặt trong thời gian ngắn nhưng lại thiếu quy hoạch tổng thể khiến cung vượt cầu ngay khi vào vụ thu hoạch đồng loạt, dẫn đến tình trạng “được mùa rớt giá” lặp đi lặp lại qua từng năm. Hệ quả là thị trường trở nên mất cân đối nghiêm trọng giữa các vùng trồng và thời điểm thu hoạch. Đồng thời, áp lực tiêu thụ dồn lên thương lái và doanh nghiệp khiến giá cả biến động mạnh và khó kiểm soát.

Áp lực chi phí logistics và thương mại

Đồng Tháp nằm ở trung tâm vùng ĐBSCL, việc vận chuyển nông sản lên các cửa khẩu phía Bắc hoặc về các cảng lớn tốn rất nhiều chi phí, đặc biệt trong bối cảnh hạ tầng logistics chưa đồng bộ. Khoảng cách xa thị trường tiêu thụ chính khiến thời gian lưu thông kéo dài, làm tăng thêm rủi ro hư hỏng đối với hàng tươi sống, nhất là trong mùa cao điểm thu hoạch.

Giá xăng dầu, vận chuyển, kho bãi tăng cao khiến thương lái và doanh nghiệp thu mua trở nên dè dặt hơn, vì biên lợi nhuận ngày càng bị thu hẹp. Để an toàn, họ buộc phải ép giá thu mua ngay tại vườn để bù đắp chi phí vận hành, từ đó tạo áp lực ngược trở lại lên người nông dân, khiến bài toán đầu ra càng trở nên khó khăn hơn.

Hạn chế về năng lực chế biến và bảo quản

Phần lớn trái cây Đồng Tháp vẫn tiêu thụ và xuất khẩu dưới dạng trái tươi, chưa qua chế biến sâu nên giá trị gia tăng còn thấp. Điều này khiến chuỗi cung ứng phụ thuộc nhiều vào tốc độ tiêu thụ và khả năng giải phóng hàng trong thời gian ngắn, dễ bị tác động mạnh khi thị trường biến động.

Do đặc tính dễ hư hỏng, thời gian bảo quản ngắn, khi gặp cảnh ùn ứ hoặc không tiêu thụ kịp thời, nhà vườn buộc phải bán tháo, bán lỗ với giá “rẻ như cho” để gỡ gạc phần nào hay phần nấy. Tình trạng này lặp lại theo mùa vụ khiến rủi ro luôn dồn về phía người nông dân, đặc biệt trong những thời điểm nguồn cung tăng đột biến và thiếu liên kết tiêu thụ ổn định.

Bài toán hệ thống cần thay đổi từ gốc rễ

Nhìn rộng ra, câu chuyện nông sản rớt giá không chỉ là biến động ngắn hạn của thị trường mà là biểu hiện bề nổi của một lỗ hổng mang tính hệ thống đã tồn tại nhiều năm qua, ảnh hưởng trực tiếp đến thu nhập và sự ổn định lâu dài của người nông dân, đồng thời phản ánh những bất cập trong toàn bộ chuỗi giá trị nông nghiệp.

  • Sản xuất còn manh mún, nhỏ lẻ: Thiếu sự liên kết chuỗi bền vững giữa các nhà vườn với nhau và giữa nhà vườn với doanh nghiệp, dẫn đến việc khó đồng bộ về chất lượng, sản lượng và kế hoạch tiêu thụ theo mùa vụ, khiến sức cạnh tranh của nông sản địa phương bị phân tán.
  • Thiếu dự báo thị trường: Việc quy hoạch vùng trồng chưa bám sát vào dữ liệu tiêu thụ thực tế, chủ yếu vẫn dựa vào kinh nghiệm và xu hướng ngắn hạn, khiến cung – cầu thường xuyên mất cân đối khi vào vụ thu hoạch, đặc biệt trong những mùa thu hoạch rộ.
  • Năng lực tiêu chuẩn hóa còn hạn chế: Việc xây dựng và quản lý mã số vùng trồng, tiêu chuẩn chất lượng ở một số nơi chưa đồng đều, khiến nông sản khó tiếp cận các thị trường chính ngạch cao cấp và dễ bị phụ thuộc vào thương lái, làm giảm khả năng định vị thương hiệu dài hạn.

Điều này khiến nông dân Đất Sen Hồng dễ rơi vào vòng lặp luẩn quẩn: Được giá thì ồ ạt trồng – Được mùa thì rớt giá – Rồi lại chặt bỏ chuyển cây khác, tạo nên chu kỳ sản xuất thiếu bền vững kéo dài qua nhiều năm và ngày càng khó thoát ra nếu không có sự tái cấu trúc toàn diện.

Giải pháp nào cho nông sản Đồng Tháp phát triển bền vững?

Để người nông dân không còn phải “khóc ròng” bên những vườn trái cây chín rộ, tỉnh nhà cần những bước đi chiến lược và quyết liệt hơn nhằm tái cấu trúc toàn diện ngành nông nghiệp, thay vì chỉ xử lý tình huống theo từng mùa vụ:

Chiến lược Giải pháp cụ thể cho Đồng Tháp
1. Quy hoạch vùng trồng theo nhu cầu Ngừng mở rộng diện tích theo phong trào và cảm tính thị trường. Thay vào đó, phát triển nông nghiệp dựa trên dữ liệu cung – cầu thực tế, nhu cầu tiêu thụ từng loại trái cây và khả năng xuất khẩu dài hạn để tránh tình trạng dư thừa cục bộ khi vào vụ thu hoạch.
2. Đa dạng hóa thị trường xuất khẩu Giảm dần sự phụ thuộc vào một vài thị trường truyền thống. Đồng thời đẩy mạnh xúc tiến thương mại sang các thị trường có yêu cầu cao nhưng giá trị lớn như Trung Đông, châu Âu, Hàn Quốc, Nhật Bản nhằm phân tán rủi ro đầu ra.
3. Đẩy mạnh “chế biến sâu” Đầu tư mạnh vào công nghệ bảo quản và chế biến sau thu hoạch, khuyến khích doanh nghiệp phát triển các sản phẩm giá trị gia tăng như xoài sấy dẻo, nước ép, mứt trái cây, sầu riêng cấp đông… giúp kéo dài vòng đời sản phẩm và giảm áp lực “giải cứu” mùa vụ.
4. Nâng cao tiêu chuẩn hóa Siết chặt quản lý mã số vùng trồng, chuẩn hóa quy trình sản xuất, nâng cao năng lực kiểm nghiệm và truy xuất nguồn gốc. Từ đó đảm bảo chất lượng đồng đều, đáp ứng yêu cầu ngày càng khắt khe của thị trường quốc tế và xây dựng uy tín lâu dài.
5. Xây dựng chuỗi liên kết bền vững Hình thành hệ sinh thái liên kết chặt chẽ giữa nông dân – hợp tác xã – doanh nghiệp – logistics – phân phối. Đồng thời giảm bớt tầng nấc trung gian để nâng cao giá trị cho người sản xuất và minh bạch hóa dòng chảy sản phẩm.

Câu chuyện “trái cây rẻ như cho” tại Đồng Tháp không đơn thuần là một hiện tượng thị trường ngắn hạn, mà là hồi chuông cảnh báo rõ ràng về những điểm yếu mang tính hệ thống trong toàn bộ chuỗi giá trị nông sản của địa phương.

Nếu không có sự thay đổi mạnh mẽ từ tư duy quy hoạch, cách thức sản xuất đến chiến lược tiêu thụ, thì vòng xoáy “được mùa mất giá” sẽ vẫn tiếp diễn qua nhiều năm. Và trong vòng xoáy đó, người chịu thiệt nhiều nhất vẫn luôn là người nông dân những người trực tiếp tạo ra sản phẩm nhưng lại ít quyền quyết định nhất đối với giá trị cuối cùng của chính công sức mình.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *