Xuất khẩu trái cây Việt Nam

Nhiều năm qua, hình ảnh những đoàn xe nông sản ùn ứ hàng tuần liền tại các cửa khẩu phía Bắc mỗi khi vào vụ thu hoạch đã trở thành nỗi ám ảnh kinh niên của cả người nông dân lẫn doanh nghiệp. Xuất khẩu tiểu ngạch dù từng là bệ phóng nhanh, gọn cho trái cây Việt giờ đây đã lộ rõ những rủi ro chí mạng do phụ thuộc vào chính sách biên mậu thay đổi thất thường.

Để phát triển bền vững và đưa nông sản Việt vươn tầm thế giới, chúng ta không thể mãi thỏa hiệp với tư duy “bán thô, đi chợ gần”. Bước chuyển dịch mạnh mẽ từ xuất khẩu tiểu ngạch sang chính ngạch, đi đôi với việc nâng cao hàm lượng giá trị sản phẩm, chính là chiếc chìa khóa sống còn hiện nay. Để hiện thực hóa mục tiêu này, ngành trái cây Việt Nam cần tập trung vào 4 nhóm giải pháp cốt lõi dưới đây:

Nâng cao chất lượng và chuẩn hóa vùng trồng

Muốn đi chính ngạch, sản phẩm phải nói chuyện bằng tiêu chuẩn kỹ thuật chứ không thể dựa vào sự may rủi. Chuẩn hóa vùng trồng chính là bước đi đầu tiên để vượt qua các hàng rào kiểm dịch khắt khe.

  • Mở rộng “hộ chiếu” mã số vùng trồng: Mã số vùng trồng và mã số cơ sở đóng gói hiện nay không còn là thủ tục hình thức mà là điều kiện bắt buộc để trái cây Việt bước vào các thị trường lớn như Trung Quốc, Mỹ hay EU. Cần đẩy nhanh việc cấp mã số đạt chuẩn quốc tế, đồng thời quản lý minh bạch và truy xuất nguồn gốc rõ ràng. 
  • Ép buộc áp dụng tiêu chuẩn GAP: Các tiêu chuẩn như VietGAP, GlobalGAP hay canh tác hữu cơ cần được áp dụng đồng bộ thay vì chỉ mang tính khuyến khích. Thị trường quốc tế không chỉ quan tâm đến sản lượng mà còn đặt yếu tố an toàn thực phẩm và tính minh bạch lên hàng đầu. Sản xuất theo tiêu chuẩn sẽ giúp kiểm soát chất lượng, nâng uy tín nông sản Việt và tăng khả năng cạnh tranh trên thị trường toàn cầu.
  • Siết chặt kiểm soát dư lượng: Việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật phải được kiểm soát nghiêm ngặt để đảm bảo dư lượng luôn nằm trong ngưỡng an toàn của nước nhập khẩu. Chỉ một lô hàng vi phạm cũng có thể khiến cả ngành hàng mất uy tín và đối mặt nguy cơ bị siết chặt kiểm dịch. Kiểm soát tốt dư lượng không chỉ bảo vệ thị trường xuất khẩu mà còn bảo vệ thương hiệu nông sản Việt trong dài hạn.

Nếu không chuẩn hóa ngay từ gốc, nông sản Việt sẽ mãi bị động trước các rào cản kỹ thuật ngày càng khắt khe của thị trường quốc tế. Nhưng khi vùng trồng được quản lý minh bạch, quy trình sản xuất được kiểm soát đồng bộ và chất lượng được chứng minh bằng tiêu chuẩn toàn cầu, trái cây Việt không chỉ xuất khẩu được mà còn có thể xây dựng thương hiệu bền vững, nâng giá trị và khẳng định vị thế trên bản đồ nông sản thế giới.

Đầu tư công nghệ chế biến và logistics

Trái cây tươi có vòng đời rất ngắn. Nếu không giải được bài toán bảo quản và chế biến, nông sản Việt sẽ mãi rơi vào vòng luẩn quẩn “được mùa rớt giá, giải cứu liên tục”.

  • Dịch chuyển từ xuất khẩu thô sang chế biến sâu: Cần tăng mạnh tỷ trọng các sản phẩm như trái cây sấy, nước ép, đông lạnh, đóng hộp hay puree thay vì phụ thuộc quá nhiều vào xuất khẩu tươi. Chế biến sâu không chỉ kéo dài thời gian bảo quản từ vài ngày lên nhiều tháng hoặc nhiều năm, mà còn giúp nâng giá trị sản phẩm, mở rộng thị trường và giảm áp lực tiêu thụ vào mùa cao điểm.
  • Vá lỗ hổng chuỗi cung ứng lạnh: Tỷ lệ hao hụt sau thu hoạch của Việt Nam vẫn ở mức rất cao do thiếu kho lạnh, xe lạnh và hệ thống bảo quản đạt chuẩn. Việc đầu tư đồng bộ chuỗi cung ứng lạnh sẽ giúp giữ chất lượng trái cây ổn định từ khâu thu hoạch, vận chuyển đến xuất khẩu, hạn chế thất thoát và nâng khả năng cạnh tranh của nông sản Việt.
  • Hạ tầng chiếu xạ và xử lý nhiệt (VHT): Các thị trường khó tính như Mỹ, Úc hay Nhật Bản đều yêu cầu xử lý kiểm dịch nghiêm ngặt trước khi nhập khẩu. Vì vậy, cần xây dựng thêm các trung tâm chiếu xạ và xử lý hơi nước nóng ngay tại vùng nguyên liệu lớn để giảm chi phí logistics, rút ngắn thời gian vận chuyển và giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong xuất khẩu chính ngạch.

Nếu không đầu tư đồng bộ từ chế biến đến bảo quản và xử lý sau thu hoạch, nông sản Việt sẽ khó thoát khỏi vòng lặp giá trị thấp. Nhưng khi chuỗi lạnh, chế biến sâu và hạ tầng kiểm dịch được hoàn thiện, trái cây Việt không chỉ giữ được chất lượng lâu hơn mà còn có thể vươn lên thành ngành hàng xuất khẩu có giá trị cao, ổn định và bền vững trên thị trường quốc tế.

Đa dạng hóa thị trường và xây dựng thương hiệu quốc gia

Bỏ tất cả trứng vào một giỏ là chiến lược cực kỳ mạo hiểm. Việc phụ thuộc quá lớn vào một vài thị trường xuất khẩu khiến nông sản Việt dễ bị tổn thương trước các biến động về chính sách, kiểm dịch hay nhu cầu tiêu dùng. Vì vậy, mở rộng bản đồ xuất khẩu là yêu cầu bắt buộc để tăng tính chủ động và giảm rủi ro cho toàn ngành. Đồng thời, đây cũng là nền tảng để xây dựng một ngành nông sản có sức chống chịu tốt hơn trước các cú sốc toàn cầu.

Song song với việc duy trì các thị trường truyền thống, cần đẩy mạnh thâm nhập các thị trường khó tính nhưng có giá trị cao như Mỹ, EU, Nhật Bản và Hàn Quốc. Đây không chỉ là bài toán tiêu thụ mà còn là cách nâng chuẩn sản xuất, buộc doanh nghiệp và nông dân phải cải thiện chất lượng để đáp ứng yêu cầu khắt khe hơn. Chính áp lực từ các thị trường này sẽ giúp nâng tầm toàn bộ chuỗi giá trị nông sản Việt.

Việt Nam đang sở hữu lợi thế lớn từ các hiệp định thương mại tự do như EVFTA, CPTPP, RCEP… Tuy nhiên, lợi thế này chỉ thực sự phát huy khi doanh nghiệp hiểu rõ quy tắc xuất xứ, tiêu chuẩn kỹ thuật và chủ động tận dụng ưu đãi thuế quan 0% để giảm chi phí và tăng sức cạnh tranh. Nếu khai thác tốt, FTA sẽ trở thành đòn bẩy quan trọng giúp nông sản Việt mở rộng thị phần nhanh hơn.

Trái cây Việt Nam có chất lượng tốt nhưng chưa tạo được dấu ấn mạnh trên thị trường quốc tế. Cần đẩy mạnh gắn tem truy xuất nguồn gốc QR code, chuẩn hóa bao bì và xây dựng thương hiệu cho các đặc sản vùng miền như vải thiều Bắc Giang, xoài cát Hòa Lộc hay sầu riêng Ri6. Khi có thương hiệu rõ ràng, trái cây Việt không chỉ được bán như hàng hóa mà còn được định vị như một sản phẩm có câu chuyện và giá trị riêng trên thị trường toàn cầu. Đây là bước quan trọng để nâng giá trị thay vì chỉ tăng sản lượng.

Liên kết chuỗi giá trị và chuyển đổi số

Sản xuất nhỏ lẻ, manh mún là rào cản lớn nhất của nông nghiệp Việt Nam. Muốn đi biển lớn, chúng ta phải đi cùng nhau và đi bằng công nghệ. Khi từng hộ nông dân được kết nối trong một hệ thống thống nhất, sức mạnh quy mô mới thực sự được hình thành. Đây cũng là điều kiện để chuẩn hóa quy trình sản xuất và nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường xuất khẩu. Nếu không thay đổi cách tổ chức sản xuất, nông nghiệp sẽ khó thoát khỏi tình trạng phân tán và thiếu ổn định lâu dài.

Mô hình “Cánh đồng lớn” giúp tạo ra sự liên kết chặt chẽ theo trục “Doanh nghiệp – Hợp tác xã – Nông dân”. Doanh nghiệp đóng vai trò bao tiêu đầu ra, hợp tác xã điều phối sản xuất, còn nông dân thực hiện theo quy trình và đơn đặt hàng cụ thể. Nhờ đó, sản lượng ổn định hơn, chất lượng đồng đều hơn và giảm đáng kể tình trạng được mùa mất giá.

Số hóa chuỗi cung ứng bằng blockchain sẽ là bước tiến quan trọng để nâng cao tính minh bạch của nông sản Việt. Toàn bộ quá trình sản xuất từ canh tác, sử dụng vật tư, thu hoạch đến đóng gói và xuất khẩu đều được ghi nhận rõ ràng, không thể chỉnh sửa. Chính sự minh bạch này tạo niềm tin với thị trường quốc tế và giúp nông sản Việt nâng tầm giá trị trên bản đồ toàn cầu.

Chuyển dịch từ tiểu ngạch sang chính ngạch không phải là câu chuyện một sớm một chiều, cũng không phải là việc riêng của người nông dân hay doanh nghiệp. Đó là một cuộc cách mạng mang tính chiến lược đòi hỏi sự đồng lòng của cả chuỗi liên kết. Khi chất lượng được chuẩn hóa, công nghệ được đầu tư và thương hiệu được định vị, trái cây Việt Nam chắc chắn sẽ không còn chịu cảnh “giải cứu” nơi biên giới, mà sẽ tự tin khẳng định vị thế trên những kệ hàng sang trọng nhất toàn cầu.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *